` 8. ` waiting / to wait
` - ` Dislike + V - ing / to V: Không thích làm gì
` 9. ` meeting
` - ` Có " before " ` -> ` hành động đã qua
` - ` Cấu trúc " Remember + V - ing " dùng để diễn tả một hành động mà ai đó đã nhớ về một sự việc đã làm, nhớ đã làm gì đó
` 10. ` to buy
` - ` Agree + to V: Đồng ý làm gì
` 11. ` having
` - ` Mind + V - ing: Đề nghị, yêu cầu ai đó làm gì
` 12. ` to get
` - ` Chủ ngữ " she " đã dừng việc uống cà phê để tiếp tục việc đi mua sắm
` @ ` Stop + V - ing: Dừng một hành động khi hành động đó đang xảy ra
` @ ` Stop + to V: Dừng một hành động để làm một hành động khác
` 13. ` for
` - ` It's + adj + ( for sb / N ) + to V: Nó như thế nào cho ai đó / vật gì
` 14. ` as
` - ` Recognize as sth: Miêu tả việc một điều gì đó đã được công nhận hoặc xác nhận
` 15. ` for
` - ` Respect for sth: Tôn trọng hoặc lòng kính trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó
` 16. ` about / on
` - ` Mustn't + V - inf: Không được làm gì
` - ` Comment on / about sth Bình luận, phê phán hoặc đưa ra ý kiến về một vấn đề hoặc sự việc
` # ` ` Ka `
II.
8. I dislike waiting for buses.
Đáp án: waiting
Giải thích: Động từ "dislike" được theo sau bởi V-ing, nghĩa là không thích làm gì đó.
9. I don't remember meeting some fish and chips.
Đáp án: meeting
Giải thích: Động từ "remember" được theo sau bởi V-ing, nghĩa là nhớ làm gì đó.
10. He agreed to buy a new car.
Đáp án: to buy
Giải thích: Động từ "agree" được theo sau bởi "to" + V-infinitive, nghĩa là đồng ý làm gì đó.
11. I wouldn't mind having a cup of coffee.
Đáp án: having
Giải thích: Động từ "mind" được theo sau bởi V-ing, nghĩa là không phiền làm gì đó.
12. She was shopping and she stopped to get both sunny and rainy weather.
Đáp án: to get
Giải thích: Động từ "stop" được theo sau bởi "to" + V-infinitive, nghĩa là dừng lại để làm gì đó.
IV.
13. It's useful for buses.
Đáp án: for
Giải thích: "Useful" được theo sau bởi "for" + danh từ, nghĩa là hữu ích cho cái gì đó.
14. The performance of quan ho single has been recognized as a world heritage.
Đáp án: as
Giải thích: "Recognized" được theo sau bởi "as" + danh từ, nghĩa là công nhận là cái gì đó.
15. People burn incense to show respect for their ancestors during Tet.
Đáp án: for
Giải thích: "Respect" được theo sau bởi "for" + danh từ, nghĩa là tôn trọng cái gì đó.
16. In Australia, you mustn't comment on a person's accent.
Đáp án: on
Giải thích: "Comment" được theo sau bởi "on" + danh từ, nghĩa là bình luận về cái gì đó.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK