Chuyển các câu Although sau thành Despite/ In spite of
1. Mặc dù cô ấy là 1 kế toán, cô ấy không bao giờ có tiền
-> Despite
2. Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi làm
-> In spite of
3. Mặc dù xe hơi gây ra sự ô nhiễm, nhưng con người vẫn muốn chúng
-> In spite of
Giúp e vs ạ, e cần gấp, cảm ơn mn nhieuuu ạaaa
`1` Despite the fact that she is an accountant, she never has money.
`2` In spite of the heavy rain, we went to work.
`3` In spite of the fact that cars cause pollution, people still want them.
`-----`
`-` Although/Though/Even though + S + V, S + V
`=` In spite of/Despite + N/Ving, S + V
`=` In spite of/Despite + the fact that + S + V, S + V
`=>` Diễn tả hai vế mang nghĩa đối lập.
`1.` Despite being an accountant, she never has money.
- Thì HTĐ: (+) S + V(s/es)
`2.` In spite of the heavy rain, we still went to work.
- Thì QKĐ: (+) S + V2/ed
`3.` In spite of the fact that cars cause pollution, people still want them.
- Thì HTĐ: (+) S + V(s/es)
-> In spite of/Despite + N/N phrase/V-ing, Clause (S + V + O): Mặc dù
-> In spite of/Despite + the fact that + Clause 1 (S + V + O), Clause 2 (S + V + O): Mặc dù
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK