Answer : enforcement
- Cần một danh từ ở chỗ trống để bổ nghĩa.
- enforcement (n) : thực thi , bắt buộc
*Word form của enforce:
- enforce (v) : thi hành , bắt buộc
- enforcement (n) : thực thi , sự bắt buộc
- enforcer (n) : người thực thi
- enforceable (adj) : có hiệu lực , được thi hành
- enforceability (n) : khả năng thi hành
- enforced (v) : thi hành , bắt buộc
- enforcedly : do ép buộc , bằng sự ép buộc
`Answer:` enforcement
`-` Danh từ ghép: N1 + N2
`-` Thì QKĐ: `(+)` S + V2/ed
`-` Tạm dịch: Sau khi rời bỏ công việc thực thi pháp luật, Joan đã đào tạo lại và trở thành một nhà khảo sát.
`-` enforce /ɪnˈfɔːs/ (v): thi hành
`-` enforceability /ɪnˌfɔː.səˈbɪl.ə.ti/ (n): khả năng thi hành
`-` enforceable /ɪnˈfɔː.sə.bəl/ (adj): được thi hành
`-` enforced /ɪnˈfɔːst/ (adj): thi hành
`-` enforcement /ɪnˈfɔːs.mənt/ (n): thực thi
`-` enforcer /ɪnˈfɔː.sər/ (n): người thực thi
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK