`-` savour (n) : hương thơm
`-` savourable (adj) : ngon miệng
savoury (adj) : cay, mặn, ngon, thơm
unsavoury (adj) : khó chịu
`-` savouringly (adv) : 1 cách ngon miệng
`-` savour (v) : thưởng thức
unsavoury.
- Adj + N.
- Unsavoury (a): Khó chịu.
- Danh từ: Savour (n): Hương thơm.
- Động từ: Savour (v): Thưởng thức, nếm thử.
- Tính từ: Savoury (a): Ngon miệng, đậm đà >< Unsavoury (a): Mặn, đắng, khó chịu.
- Trạng từ: Savourily (adv): Một cách ngon lành.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK