`1.` Despite having excellent grades, Sherry wasn't admitted to the university.
- "Mặc dù có điểm số đáng kinh ngạc, Sherry vẫn không được nhận vào trường đại học"
`2.` Despite being very dangerous, the firefighters rescued the dog in the house.
- "Mặc dù rất nguy hiểm, các chú lính cứu hoả vẫn cứu chú chó trong nhà"
`3.` In spite of the cold weather, we went swimming last week.
- "Mặc dù thời tiết lạnh, tuần trước chúng tôi vẫn đi bơi"
`4.` In spite of the hard work, we enjoyed doing that job.
- "Mặc dù công việc nặng nhọc, chúng tôi vẫn tận hưởng nó"
`5.` Despite having very little money, Jane is happy.
- "Mặc dù có rất ít tiền, Jane vẫn vui vẻ"
`6.` Although her foot was injured, she managed to walk to the village.
- "Mặc dù đôi chân bị chấn thương, cô ấy vẫn xoay xở bước đến ngôi làng"
Cấu trúc:
Although + S + V = In spite of/Despite + N/Ving: Mặc dù
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK