1. loaf
⇒ Cụm "a loaf of": một ổ → a loaf of bread: một ổ bánh mì
⇒ Cụm "a bar of": một thỏi, một thanh, một cục (thường là vàng, bạc, xà phòng) → không hợp nghĩa
⇒ Cụm"a bowl of": một bát (thường là cơm, đồ ăn) → không hợp nghĩa
Dịch: Cô ấy mua một ổ bánh mì để chúng tôi có thể làm sandwich.
2. packet
⇒ Cụm "a packet of": một túi, gói, bịch (có thể là trà, bánh, đồ vật) → a packet of biscuit: một bịch bánh quy
⇒ Cụm "a tube of": một tuýp, một thỏi (thường là son, vật có hình ống thon) → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a slice of": một lát (thường là bánh, phô mai, một vật có thể thái thành từng lát); đi với danh từ không đếm được → "biscuit" là danh từ đếm được
Dịch: Chúng tôi đã ăn một gói bánh quy.
3. glass
⇒ Cụm "a glass of": một ly (thường là nước) → a glass of lemonade: một li nước chanh
⇒ Cụm "a piece of": một miếng, một mảnh (có thể là bánh, thông tin, news, v.v) → không hợp nghĩa
⇒ Cụm"a bowl of": một bát (thường là cơm, đồ ăn) → không hợp nghĩa
Dịch: Bạn có muốn một ly nước chanh không?
4. carton
⇒ Cụm "a carton of": một hộp bìa (thường là sữa, thức uống) → a carton of milk: một hộp sữa
⇒ Cụm "a piece of": một miếng, một mảnh (có thể là bánh, thông tin, news, v.v) → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a kilo of": một kí (dùng với danh từ đếm được) → không hợp nghĩa
Dịch: Có một hộp sữa trong tủ lạnh.
5. slice
⇒ Cụm "a slice of": một lát (thường là bánh, phô mai, một vật có thể thái thành từng lát); đi với danh từ không đếm được → a slice of ham: một lát thịt
⇒ Cụm "a spoon of": một muỗng (dùng với danh từ không đếm được, có thể là muối, đường, v.v) → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a bunch of": một bó, một loạt, một nải (hoa, chìa khoá, chuối, trái cây, v.v) → không hợp nghĩa
Dịch: Bạn có thể cắt cho tôi một lát thịt nhỏ hơn được không?
6. piece
⇒ Cụm "a piece of": một miếng, một mảnh (có thể là bánh, thông tin, news, v.v) → a pice of cake: một miếng bánh
⇒ Cụm "a loaf of": một ổ → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a pot of": một bình, một ấm, một hũ (trà, vàng, nước, v.v) → không hợp nghĩa
Dịch: Bạn có thể có một miếng bánh sau khi ăn xong rau!
7. tin
⇒ Cụm "a tin of": một lon, hộp (dùng cho đồ đóng hộp) → a tin of sardines: một hộp cá mòi
⇒ Cụm "a bottle of": một chai (dùng cho danh từ không đếm được, các đồ uống) → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a tube of": một tuýp, một thỏi (thường là son, vật có hình ống thon) → không hợp nghĩa
Dịch: Đi vòng quanh cửa hàng tạp hóa để tìm một hộp cá mòi.
8. bowl
⇒ Cụm "a bowl of": một bát (thường là cơm, đồ ăn) → a bowl of noodles: một bát mì
⇒ Cụm "a slice of": một lát (thường là bánh, phô mai, một vật có thể thái thành từng lát); đi với danh từ không đếm được → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a glass of": một ly (thường là nước) → không hợp nghĩa
Dịch: Sáng hôm qua cô ấy đã ăn một bát mì.
9. bar
⇒ Cụm "a bar of": một thanh (thường là socola) → a bar of chocolate: một thanh socola
⇒ Cụm "a slice of": một lát (thường là bánh, phô mai, một vật có thể thái thành từng lát); đi với danh từ không đếm được → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a loaf of": một ổ → a loaf of bread: một ổ bánh mì
Dịch: Anna luôn ăn một thanh socola trên đường đến trường.
10. can
⇒ Cụm "a can of": một lon (thường là thức uống) → a can of Coke: một lon Coke
⇒ Cụm "a piece of": một miếng, một mảnh (có thể là bánh, thông tin, news, v.v) → không hợp nghĩa
⇒ Cụm "a carton of": một hộp bìa (thường là sữa, thức uống) → không hợp nghĩa
Dịch: Anh ấy lấy lon Coke trong tủ lạnh vì anh ấy khát
1.She bought a loaf/ bowl/ bar of bread so we can make sandwiches.
2. We've already eaten a tube/ packet/ slice of biscuits!
3. Would you like a bowl/ piece/ glass of lemonade?
4. There is a piece/ carton/ kilo of milk in the fridge.
5. Could you cut me a smaller slice/ spoon/ bunch of ham?
6. You can have a loaf/ piece/ pot of cake after you've eaten your vegetables!
7. See round the grocer's for a bottle/tin/ tube of sardines.
8. She ate a glass/ slice/ bowl of noodles yesterday morning.
9. Anna always eats a slice/ bar/ loaf of chocolate on her way to school.
10. He got a can/piece/ carton of Coke from the fridge because he was thirsty.
* Giải thích:
→ A loaf of bread
→ a slice of bread
→ a carton of milk
→ a can of Coke
→ a bottle of Coke
→ a bowl of sugar
→ a bottle of milk
→ a glass of water
→ a jug of water a cup of tea
→ a packet of tea
→ a jar of honey
→ a kilo of meat
→ a bar of chocolate
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK