Đáp án+Giải thích các bước giải:
B1 tính toán
$n_{CuSO_{4}}=0,08.2=0,16(mol)$
⇒ $m_{CuSO_{4}}=0,16.80=12,8(g)(mol)$
B2 pha chế
- dụng cụ: cân, thìa, đũa thủy tinh, cốc 100ml có vạch chia
- pha chế: cân lấy 12,8g $CuSO_{4}$ cho vào cốc, sau đó thêm từ từ nước vào đến vạch 80ml thì ngưng thêm, dùng đũa thủy tinh khuấy đều đến lúc $CuSO_{4}$ tan hết
→ 80ml dung dịch $CuSO_{4}$ có nồng độ 2M
`80ml = 0,08l`
`n_{CuSO_4} = 0,08 . 2 = 0,16` mol
`m_{CuSO_4} = 0,16 . 160 = 25,6g`
Cách pha:
- Cân lấy `25,6g` `CuSO_4` khan cho vào cốc chia độ có dung tích khoảng `100ml`
- Đổ dần dần nước cất cho đến vạch `80ml` thì dừng, khuấy đều ta được `80ml` dung dịch `CuSO_4` `2M`
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK