Bài 1:Trình bày cách pha chế
a) 500 gam dung dịch CuSO4 10%
b) 500 ml dung dịch NaOH 0,5M
Bài 1:
`a)`
`m_{CuSO_4} = 500.10\% = 50(g)`
`m_{H_2O} = 500 - 50 = 450(g)`
Cách pha chế: Đong 50 gam `CuSO_4` cho vào cốc nước, đong 450 gam nước rồi rót vào cốc, khuấy đều
`b)`
`n_{NaOH} = 0,5.0,5 = 0,25(mol)`
`m_{NaOH} = 0,25.40 = 10(g)`
Cách pha chế: Đong 10 gam `NaOH` cho vào cốc nước, rót nước vào cho đến vạch 500 ml thì dừng lại, khuấy đều
`a)`
`m_{CuSO_4}={500.10}/{100}=50(g)`
`m_{H_2O}=500-50=450(g)`
Cách pha: đong `50` gam `CuSO_4` khan cho vào cốc, rót thêm từ từ `450` gam nước cất vào rồi dừng lại, khuấy đều.
`b)`
`500mL=0,5L`
`n_{NaOH}=0,5.0,5=0,25(mol)`
`m_{NaOH}=0,25.40=10(g)`
Cách pha: đong `10` gam `NaOH` khan cho vào cốc có chia vạch, rót thêm từ từ nước cất đến vạch `500mL` thì dừng lại, khuấy đều.
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK