Ai giải được thì 30 điểm bài 3, bài 4
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Câu `3 :`
`SO_3 : ` Sulfur trioxide
`Cr_2O_3` : Chromi (III ) oxide
`CuO : ` Copper (II) oxide
Câu 4 : `
Base
`KOH : ` Potassium hydroxide
`NaOH : ` Sodium hydroxide
`Ca(OH)_2 : ` Calcium hydroxide
`Mg(OH)_2 : ` Magnessium hydroxide
Acid
`HNO_3 : ` : Acid nitric
`HCl : `Hydro chloride
`H_3PO_4 : ` Acid phosphoric
`H_2SO_4 : ` Sulfuric acide
Muối
`NaCl : ` Sodium chloride
`CuSO_4 : ` Copper sulfate
`Na_3PO_4 : ` Trisodium phosphaste
`K_2SO_4 : ` Potassium sulfate
`AgNO_3 : ` Silver nitrate
`BaSO_4 : ` Barium sulfate
`Fe_2O_3 : `Iron (III) oxide.
Muối acid
`NaHCO_3 : ` Sodium hydrocarbonate
`NaHSO_4 : ` Sodium hydrosulfate
`Ca(HCO_3)_2 : ` Calcium hydrocarbonate
Oxide :
`MgO : ` Magnessium oxide
`Fe_2O_3 : `Iron (III) oxide.
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK