đặt câu ví dụng với từ availability: khả năng và thời gian để làm việc gì
Availability (n) : /əˌveɪləˈbɪləti/ : Khả năng.
Example
`-` I have enough time and availability to join the school sports club.
Dịch :
`-` Tôi có đủ thời gian và khả năng để tham gia câu lạc bộ thể thao của trường.
`\ttcolor{turquoise}{@B}` `\ttcolor{turquoise}{L}` `\ttcolor{turquoise}{T}` `\ttcolor{turquoise}{L}`
Đáp án :
- My availability to take this important exam is impossible .
Giải thích các bước giải :
· availability : ( n ) : khả năng
`->` Trans : Khả năng của tôi để tham gia kì thi quan trọng này là không thể .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK