`1` was she crying `->` she was crying
`-` Mệnh đề danh từ: if/whether/Wh-qu + S + V
`-` QKTD: S + was/were + V-ing
`2` complain `->` complained
`-` HTHT: S + has/have + PII
`3` bored `->` boring
`-` adj-ing `=>` dành cho vật
`-` "the film: bộ phim" `=>` boring (adj): nhàm chán
`4` to visit `->` visiting
`-` spend + time + V-ing: dành thời gian làm gì
`5` weren't `->` didn't
`-` Phần mệnh đề ở thì QKĐ với động từ thường ở dạng khẳng định `=>` hỏi đuôi dùng "didn't"
`6` are performed `->` were performed
`-` có thời gian trong quá khứ "eight hundred yeas ago"
`->` bị động QKĐ: S + was/were + PII (by O)
`7` help `->` helping
`-` mind + V-ing: phiền làm gì
`->` would sb mind doing sth?: ai có phiền khi làm gì không?
`8` was coming and giving `->` came and gave
`-` Clause (QKTD), when + clause (QKĐ) `=>` diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác chen vào
`->` Cô ấy đang ăn tối thì một người đàn ông đến và đưa cho cô một bó hoa.
`9` has `->` had
`-` Mệnh đề chính có "would come" (would + V) `=>` câu điều kiện loại 2:
`+)` If + S + V (QKĐ), S + would/could (not) + V
`10` starting `->` start
`-` must do sth: phải làm gì
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK