`1` You don't have to finish the work today.
`-` It isn't necessary to + V: Không cần thiết phải làm gì
`=` S + don't/doesn't + have to/need + V: ai không cần phải làm gì
`2` Hai finally succeeded in getting a job.
`-` manage to do sth `=` succeed in doing sth `=` thành công ...
`3` How heavy is your suitcase?
`-` What + be + the weight of + N?: cân nặng của ... là bao nhiêu?
`=` How heavy + be + N?: ... nặng bao nhiêu?
`4` This is the first time I've read such a romantic story.
`-` S + has/have + not/never + PII: ai chưa từng làm gì
`=` This is the first time + S + has/have + PII: đây là lần đầu tiên ai làm gì
`5` He is behaving more violenty than ever before.
`-` So sánh hơn với trạng từ dài: S + V + more + adv + than ...
`-` Anh ta chưa từng cư xử bạo lực như vậy trước đây.
`->` Anh ta đang cư xử bạo lực hơn trước đây.
`6` I've warned you about that dog.
`-` warn sb about sth: cảnh cáo ai về gì
`7` So long as he arrives before eleven, she can meet him.
`-` so long as + S + V: miễn là ... `~` If + S + V: nếu ...
`8` In spite of having a good salary, he was unhappy in his job.
`-` In spite of + N/V-ing `=` Although + S + V: mặc dù ...
`9` I wish I had finished my homework last night.
`-` Câu ước ở quá khứ: S + wish (es) + S + had + PII
`10` I'm interested in reading scientific books.
`-` be interested in doing sth: hứng thú với việc làm gì
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK