1. By this time next year, she ____ (graduate) from university
2. The sun ___(set) in the west every evening
3. By this time I turn 30 , I ____(travel) to at least 10 different countries
4. The students ____(talk) quietly during the exam
`1.` will have graduated
`-` DHNB: By this time next year `->` Thì TLHT (Pefect Future)
`-` Form `(+)`: S + will + have + Vpp
`-` Vpp của 'graduate' là 'graduated'
`2.` sets
`-` Câu nói về một sự thật hiển nhiên đúng `->` Thì HTĐ (Present Simple)
`-` Form `(+)`: S + V (s/es)
`3.` will have travelled
`-` DHNB: By this time I turn 30 `->` Thì TLHT
`-` Vpp của 'travel' là 'traveled/travelled'
`4.` talked
`-` Câu thuật lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ `->` Thì QKĐ (Past Simple)
`-` Form `(+)`: S + Ved/c2
Đáp án`+`Giải thích các bước giải`:`
`1.` will have graduated
`@` TLHT `(`By the time next year`)`
`(+)` S `+` will `+` have `+` V3/pp
`2.` sets
`@` HTĐ (every)
`(+)` S `+` V(s `/` es) `+` O
`3.` will have already traveled
`@` By the time `+` S1 `+` V1 `+` …, S2 `+` will have `+` V(quá khứ phân từ)
`4.` talked
`@` QKĐ (dấu hiệu nhận biết)
`(+)` S `+` Ved `/` cột `2`
`@yue`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK