Đặt 6 câu sử dụng các dộng từ thích hoặc không thích
`1`. I like reading books. (Tôi thích đọc sách.)
`->` Verb of liking: like
`->` S + like + V-ing: thích làm gì
`2`. I dislike playing volleyball. (Tôi không thích chơi bóng chuyền.)
`->` Verb of liking: dislike
`->` S + dislike + V-ing: không thích làm gì
`3`. My brother fancies watching cartoons. (Em trai tôi thích xem hoạt hình.)
`->` Verb of liking: fancy
`->` S + fancy + V-ing: thích làm gì
`4`. My mother hates eating fish. (Mẹ tôi ghét ăn cá.)
`->` Verb of liking: hate
`->` S + hate + V-ing: ghét làm gì
`5`. Nam loves playing chess. (Nam yêu thích chơi cờ vua.)
`->` Verb of liking: love
`->` S + love + V-ing: yêu thích làm gì
`6`. He detests making dollhouses. (Anh ấy ghét làm nhà búp bê.)
`->` Verb of liking: detest
`->` S + detest + V-ing: ghét làm gì
Câu sử dụng động từ thích:
+I really enjoy shopping
+ I’m really into board games
+ I’m mad about cats
+- I’m particularly fond of shoes
+- I love water skiing
+- I have passion for cats
Câu sử dụng động từ ko thích:
+ It’s not really my favorite thing
+I am sick of sandwich.
+I am sick of my tight schedule!
+I am sick of hearing about his fabulous new car.
+I dislike spending money on such a ridiculous things.
+ I don’t like cats.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK