giúp với plsssssssssssss
`1.` prepares
`-` S + V.
`-` prepare (v) : chuẩn bị
`2.` design
`-` in + N.
`-` design (n) : bản phác thảo
`3.` practically
`-` V + adv.
`-` practically (adv) : 1 cách thực tế
`4.` cycling
`-` ĐT V-ing đứng đầu câu đóng vai trò làm chủ ngữ
`-` cycling (n) : việc đạp xe
`5.` fishing
`-` adj + N.
`-` fishing rod (n) : cần câu cá
`6.` jogger
`-` a + N.
`-` jogger (n) : người chạy bộ
`7.` extremely
`-` tobe proud of : tự hào về
`-` adv + adj.
`-` extremely (adv) : vô cùng tận
`8.` differently
`-` V + adv.
`-` differently (adv) : khác
`9`. jewellery
`-` piece of + N không đếm được.
`-` jewellery (n) : trang sức
`10.` activities
`-` adj + N.
`-` activity (n) : hoạt động
`-` extracurricular (adj) : ngoại khoá
`11.` active
`-` adj + N.
`-` active (adj) : năng động
`12.` enjoyable
`-` make sth adj
`-` enjoyable (adj) : thú vị
`13.` freedom
`-` adj + N.
`-` freedom (n) : sự tự do
`14.` friendly
`-` tobe + adj.
`-` friendly (adj) : thân thiện
`15.` dancers
`-` The + N.
`-` dancer (n) : vũ công
`1)` prepares
`->` S + V-s/es + ... (có everyday `=>` HTD)
`->` My teacher là số ít `=>` prepare `->` prepares
`2)` design
`->` design (n): thiết kế
`->` in design: trong bản thiết kế
`->` S + be + adj/adv ...
`3)` practically
`->` practically (adv): thực thế
`->` S + do/does (not) + ...
`4)` Cycling
`->` can V-inf: có thể làm gì
`->` help sb do sth: giúp ai làm gì
`->` lose weight: giảm cân
`->` cycling (n): việc đạp xe
`5)` fishing
`->` fishing rod (collocation): cần câu cá
`->` Wh- + N + can + S + V-inf ...? : ai có thể làm gì bằng
`->` can V-inf: có thể làm gì
`6)` jogger
`->` jogger (n): người chạy bộ
`->` S + be + N ...
`7)` extremely
`->` extremely: hết sức
`->` proud of sth: tự hào về cái gì
`->` S + be + adj/adv ...
`8)` differently
`->` may V-inf: có thể làm gì
`->` differently (adv): khác nhau
`9)` jewellery
`->` S + have/has + N ...
`->` jewellery (n): trang sức
`10)` activities
`->` S + be + V ...
`->` be involved in sth: tham gia vào cái gì
`->` many là số nhiều `=>` activity `->` activities
`11)` active
`->` S + be (not) + N ...
`->` active (adj): năng động
`12)` enjoyable
`->` S + trạng từ chỉ tần suất + V-s/es + ...
`->` make sth adj/adv: làm cái gì như thế nào
`->` thầy giáo là số ít `=>` try `->` tries
`13)` freedom
`->` freedom (n): sự tự do
`->` S + trạng từ chỉ tần suất + V-s/es + ...
`14)` friendly
`->` no need to V: không cần làm gì
`->` be adj/adv towards sb: đối xử với ai thế nào
`15)` dancers
`->` S + be + V-ing ...
`->` dancer (n): người nhảy múa
@nene
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 7 - Năm thứ hai ở cấp trung học cơ sở, một chuỗi quay mới lại đến và chúng ta vẫn bước tiếp trên con đường học sinh. Học tập vẫn là nhiệm vụ chính, hãy luôn kiên trì và không ngừng cố gắng!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK