- Đặt 5 câu sử dụng have got / have và 5 câu haven’t got / hasn’t got.
`@` have got/have:
`1)` I've got no money. (tôi không có tiền)
`2)` We have got three cats. (chúng tôi có `3` con mèo.)
`3)` I have had my first paycheck. (tôi đã có tấm séc đầu tiên.)
`4)` Have you got a knife there? (bạn có một cái dao ở đó không?)
`5)` She has got a new car. (cô ấy có một chiếc xe mới)
`->` S + have/has + V3 + ...
`->` Have + S + V3 ... ?
`->` i/you/we/they đi với have
`->` he/she/it đi với has
`@` haven't/hasn't got
`1)` I haven't got my driver's license yet. (tôi chưa có bằng lái xe.)
`2)` She hasn't got her eyes checked. (cô ấy chưa đi kiểm tra mắt.)
`->` get sth checked: kiểm tra cái gì
`3)` We haven't got our exams. (chúng tôi chưa làm bài kiểm tra.)
`4)` Haven't they got their breaks? (họ chưa được nghỉ à?)
`5)` He hasn't got his car fixed. (anh ấy chưa được sửa xe.)
`->` S + have/has not + V3 ...
`->` Have/Has not + S + V3 ... ?
`->` i/you/we/they đi với have
`->` he/she/it đi với has
@magnetic
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK