Write the comparative forms of the adjectives
Q.9: far -> farther/further < xa hơn/ nâng cao hơn >.
Q.10: interesting -> more interesting. <tt dài, thêm more>.
Q.11: hot -> hotter. <tt ngắn, ta có cvc, gấp đôi c cuối, thêm -er>.
Q.12: narrow -> narrower.
Q.13: expensive -> more expensive.
Q.14: early -> earlier.
Q.15: creatively -> more creatively.
Q.16: difficult -> more difficult.
Q.17: tall -> taller.
Q.18: carefully -> more carefully.
Q.19: hard -> harder.
Q.20: clever -> clevered.
___by:hạvy bbi_nee____ <<hoctot>>
----------------------------
Comperative Adj:
.) S1 + be + adj - er + than + S2.
.) S1 + be + more + adj + than + S2.
`11.` far `->` father/further
`12.` interesting `->` more interesting
`13.` hot `->` hotter
`14.` narrow `->` narrower
`15.` expensive `->` more expensive
`16.` difficult `->` more difficult
`17.` tall `->` taller
`18.` carefully `->` more carefully
`19.` hard `->` harder
`20.` clever `->` cleverer
`II`
`1.` more intelligent
`2.` more carefully
`-------------------------`
`-` Cấu trúc so sánh hơn:
`->` S `+` be/V `+` adj/adv-er `/` more `+` adj/adv `+` than `+` S`2`
`-` So sánh hơn với tính từ ngắn (một âm tiết) thêm -er, còn tính từ dài (2 âm tiếttrở lên) thì đi với more.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK