Hoàn thành các câu sau, sử dụng từ 'might' và các từ cho sắn.
go , be , go , buy , go , give , go , leave , have
1. We..............a grammar exam next week. Let's study.
2. Jack feel tired. He..........sick
3. The fridge is nearly empty. I ..........to go shopping
4. The weather is not good. I...........early
5. I..........Sue a call and see if she wants to come.
6. They...........it if they can get a good price.
7. I..........home late. I've got a lot of work to finish.
8. We........to Jammaica next year. Our friends will be there.
9. I think he.............to the football match tonight.
`1)`might have
`-` might have a grammar: có thể sẽ có bài kiểm tra ngữ pháp
`2)` might be
`-` he might be sick: anh ấy có thể ốm
`3)` might go
`4)` might leave
`-` I might leave: tôi có thể về sớm
`5)` might give
`-` Might give: Có thể cho ( tặng)
`6)` might buy
`-` Might buy: có thể mua
`7)` might go
`-` I might go home late: tôi có thể về nhà muộn
`8)` might go
`- Dịch: Chúng tôi có thể đi Jammaica vào năm tới. Bạn bè của chúng tôi sẽ ở đó.
`9)` might go
`-` Dịch: Tôi nghĩ anh ấy có thể đi xem trận bóng đá tối nay
`#Ph`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK