`-` So sánh hơn:
`+` Đối với tính từ ngắn:
$S_{1}$ `+` tobe `+` `Adjer` `+` than `+` $S_{2}$
Ví dụ: Everest is taller than Fansipan.
`+` Đối với tính từ dài;
$S_{1}$ `+` tobe `+` more `+` `Adj` `+` than `+` $S_{2}$
Ví dụ: This dress is more beautiful than that dress.
`-` Ghi chú:
`+` Những tính từ ngắn tận cùng là "e" chỉ cần thêm "r". (large `->` larger)
`+` Những tính từ ngắn tận cùng là "y" thì chuyển thành "i" rồi thêm "er". (pretty `->` prettier)
`+` Những tính từ ngắn tận cùng bằng một phụ âm, trước nó là một nguyên âm, thì phải gấp đôi phụ âm rồi thêm "er". (big `->` bigger)
`-` So sánh nhất:
`+` Đối với tính từ ngắn:
$S_{}$ `+` `be` `+` `Adjest` `+` `O`
Ví dụ: He is the tallest person in this class.
`+` Đối với tính từ dài:
$S_{}$ `+` `be` `+` the most `+` `Adj` `+` `O`
Ví dụ: Everest is the most modern mountain in the world.
`-` Ghi chú:
`+` Những tính từ ngắn tận cùng là "e" chỉ cần thêm "est". (large `->` largest)
`+` Những tính từ ngắn tận cùng là "y" thì chuyển thành "i" rồi thêm "est". (pretty `->` prettiest)
`+` Những tính từ ngắn tận cùng bằng một phụ âm, trước nó là một nguyên âm, thì phải gấp đôi phụ âm rồi thêm "est". (big `->` biggest)
`-` Tính từ bất quy tắc: (So sánh hơn `-` So sánh nhất)
`+` good `->` better `->` the best
`+` bad `->` worse `->` the worst
`+` little `->` less `->` the least
`+` many / much `->` more `->` the most
`+` far `->` farther / further `->` the fathest / furthest.
`#` $January$
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK