`1`. must
`2`. mustn't
`3`. mustn't
`4`. must
`5`. must
`6`. mustn't
`7`. must
`8`. mustn't
`9`. mustn't
`10`. must
`________________________________________`
`***`
`1`. S + must + V-inf: phải làm gì
`2`. S + must not + V-inf: không được làm gì
`1`.You must be fit if you want to become a champion.
`2`.Mum gave me a letter to post. I mustn't forget to post it.
`3`.Whatever you do, you mustn't touch that switch. It's very dangerous.
`4`.My sister must go to Spain for her studies next year.
`5`.The doctor told me that I must stay in bed for a week.
`6`.You mustn't unfasten your seat belt during take-off and landing.
`7`.The boys must be tired. They have been playing football all afternoon!
`8`.You mustn't smoke when I'm here. I can't bear that!
`9`.You mustn't park here! It's a fire exit!
`10`.I must cook the dinner: the children are very hungry!
`----------------`
`@` Cấu trúc:
`-` S + must: nên làm...
`-` "Must" được sử dụng để diễn đạt một yêu cầu, một nghĩa vụ hoặc một điều bắt buộc.
`-` S + mustn't: ko nên làm..
`-` "Mustn't" được sử dụng để diễn đạt một lệnh không được làm, một hạn chế hoặc một điều cấm kỵ.
`color{green}{@ l y n n e } `
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 6 - Là năm đầu tiên của cấp trung học cơ sở, chúng ta được sống lại những kỷ niệm như ngày nào còn lần đầu đến lớp 1, được quen bạn mới, ngôi trường mới, một tương lai mới. Hãy tận dụng cơ hội này để làm quen và hòa nhập thật tốt!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK