51. at this time tomorrow, i (sleep) in his apartment
52. she ( not notice) that she never(see ) that film before
53. he thanked me for what i ( do ) for him
54. mathematics (be) compulsory for chidren
55. the news i heard from her (be) not true
`51.` will be sleeping
`-` DHNB: at this time tomorrow (1 thời điểm cụ thể trong tương lai) `->` Thì TLTD
`-` Form `(+)`: S + will + be + V-ing
`52.` didn't noice - had never seen
`-` Vế đầu thuật lại một sự việc đã xảy ra trong quá khứ `->` Thì QKĐ
`-` Form `(+)`: S + Ved/c2
`-` Vế sau: DHNB: never `->` Thì QKHT
`-` Form `(+)`: S + had + Vpp
`53.` had done
`-` thank sb for sth/doing sth: cảm ơn ai đó vì đã làm gì
`-` Câu diễn tả một hành động diễn ra trước một hành động khác trong quá khứ `->` Thì QKHT
`54.` is
`-` Câu nói về một sự thật hiển nhiên `->` Thì HTĐ
`-` Form với tobe `(+)`: S + is/am/are + N/adj
`-` S là 'mathematics' tuy có dạng số nhiều nhưng là số ít `->` Dùng 'is'
`55.` was
`-` Trong câu có đoạn dùng thì QKĐ 'heard' `->` Dùng thì QKĐ
`-` Form với tobe `(-)`: S + was/were + not + N/adj
`-` S là 'the news' tuy có dạng số nhiều nhưng là số ít `->` Dùng 'was'
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK