Phương pháp:
Hiểu nghĩa của từ
funny: vui tính
kind: tốt bụng
cheerful: vui vẻ
relaxed: thư giãn
generous: hào phóng
pretty: xinh đẹp
shy: xấu hổ
friendly: thân thiện
tall: cao
short: thấp
mean: đê tiện
young: trẻ
worried: hay lo lắng
handsome: đẹp trai
Bài làm tham khảo:
Me
My name's Tí. I'm funny and kind. I'm cheerful too. My friends think I am mean, but I think I'm not. I always help other people. So I'm generous. I'm so proud of myself because I'm pretty.
My mom
Her names's Tí. She's kind and friendly. She's generous too. She always smiles a lot. So she is cheerful.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK