`1`. There is + N_số ít
`->` is là động từ tobe đi với nhóm chủ ngữ số ít nên sau there is cần danh từ số ít
`->` There is a living room and a bedroom in my house. (Có một phòng khách và một phòng ngủ trong nhà của tôi)
`2`. There are + N_số nhiều
`->` are là động từ tobe đi với nhóm chủ ngữ số nhiều nên sau there are cần danh từ số nhiều
`->` There are `35` students in my class. (Có ba mươi năm học sinh trong lớp của tôi)
`3`. do with sb/sth
`->` Làm gì với ai, với cái gì
`->` Eg: I enjoy chatting with my friends. (Tôi thích trò chuyện với bạn của mình)
`4`. some + N_số nhiều/N_không đếm được (dùng trong câu khẳng định hoặc câu mời)
`->` Sau some là danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được
`->` Eg: I have some books in my bag. (Tôi có một số quyển sách trong ba lô)
`5`. any + N_số nhiều/N_không đếm được (dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn)
`->` Sau any là danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được
`->` Eg: I don't have any pens. (Tôi không có cái bút nào cả)
`(+):` There is + a/an/one/the + danh từ số ít
`(-):` There isn't + any + danh từ không đếm được
There isn't + a/an/any + danh từ số ít
`(?):` Is there any + danh từ không đếm được?
Is there + a/an + danh từ đếm được số ít?
`-` Cách dùng:
`+` Miêu tả sự vật, sự việc (ở hiện tại)
`+` Liệt kê
Ví dụ:
There is a cat on the roof.
There isn't any milk left in the fridge.
Is there a park near here?
`-----------`
`(+):` There are + danh từ đếm được số nhiều
`(-):` There aren't + any/many/(số lượng) + danh từ đếm được số nhiều
`(?):` Are there any + danh từ đếm được số nhiều?
How many are there + danh từ đếm được số nhiều?
`-` Cách dùng:
`+` Miêu tả sự vật, sự việc (ở hiện tại)
`+` Liệt kê
Ví dụ:
There are many books on the shelf.
There aren't enough apples in the basket.
Are there any apples in the basket?
`-----------`
With + N + V_ing
With + O (người/vật)
`-` Cách dùng:
`+` Miêu tả ai đó có cái gì đó
`+` Sử dụng cái gì đó
`+` Diễn tả cảm xúc
`+` Đồng ý hay thấu hiểu
`+` Mối quan hệ
`+` Bao gồm cái gì
Ví dụ:
She went to the movies with her friends.
He painted the picture with a brush.
Can you help me with my homework?
I like to have my coffee with milk.
`-----------`
Some + danh từ đếm được số nhiều/danh từ không đếm được
`-` Cách dùng:
`+` Mô tả số lượng là một ít, một vài
`+` Thường dùng trong khẳng định
Ví dụ:
There are some cookies in the jar.
Can I have some water, please?
`-----------`
Any + danh từ đếm được số nhiều/danh từ không đếm được
`-` Cách dùng:
`+` Nghĩa là nào
`+` Thường được dùng trong câu nghi vấn
Any + danh từ số ít
`-` Cách dùng:
`+` Nghĩa là bất kỳ
Ví dụ:
I don't have any money right now.
Do you have any plans for the weekend?
`@ka`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK