Giúp mình với mình đang gấp
`1`. Thể khẳng định ( Affirmative )
`(+)` S + Vs/es + ...
`→` Nếu là 'She/He/It' thì Verb thêm " s " hoặc " es "
`→` Nếu là 'I/We/You/They' thì Verb nguyên mẫu ( V_bare )
`2`. Thể phủ định ( Negative )
`(−)` S + don't/doesn't + V ( bare ) + ...
`3`. Thể nghi vấn:
`(?)` Do/does + S + V ( bare ) + ...
`-` Trạng từ nhận biết: always, usually, often, sometimes, never, every,...
`------------------`
`4`. They have lessons only in the morning on weekdays.
`5`. My Maths class have six lessons a week.
`6`. Students have their exams in May.
`7`. They always do their homework in the evening.
`8`. She is watching television at the moment.
`9`. How many lessons does she have on Thursday?
`10`. They have three English lessons a week.
`Ex 7`. Answer questions about you.
`1`. I have English lessons on Monday and Wednesday.
`2`. My favorite subject is Science.
`3`. In my free time, I usually read books or play sports.
`4`. After school, I usually do my homework and then relax.
`5`. I go swimming twice a week.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK