Đọc tên (2 cách) và phân loại
SO3
Mn2O7
MNO2
P203
Al203
ZnO
Na2O
K20
CaO
BaO
Li2O
PbO
CO2
SiO2
NO2
N2O5
FeO
Acidic oxide, oxit axit:
`SO_3:` lưu huỳnh trioxit, sulfur dioxide
`Mn_2O_7:` dimanganese pentoxide, đimangan pentaoxit
`P_2O_3:` diphosphorus trioxide, điphotpho trioxit
`CO_2:` carbon dioxide, cacbon đioxit
`SiO_2:` silicon dioxide, silic đioxit
`NO_2:` nitrogen dioxide, nitơ đioxit
`N_2O_5:` dinitrogen pentoxide, đinitơ pentoxit
Basic oxide, oxit bazơ:
`MnO_2:` manganese dioxide, mangan đioxit
`Na_2O:` sodium oxide, natri oxit
`K_2O:` potassium oxide, kali oxit
`CaO:` calcium oxide, canxi oxit
`BaO:` barium oxide, bari oxit
`Li_2O:` lithium oxide, liti oxit
`PbO:` lead (II) oxide, chì (II) oxit
`FeO:` iron (II) oxide, sắt (II) oxit
Amphoteric oxide, oxit lưỡng tính:
`Al_2O_3:` aluminium oxide, nhôm oxit
`ZnO:` zinc oxide, kẽm oxit
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK