Đáp án + Giải thích các bước giải:
a.
- Tóm tắt:
$m_{dd \:\: CuSO_4}=20(g)$
$C\%_{CuSO_4}=10\%$
---------------
$m_{ct\:\: CuSO_4}=?(g)$
$V_{H_2O}=?(ml)$
-Tính toán:
$m_{\text{chất tan}\:\: CuSO_4}=20.10\%=2(g)$
$m_{H_2O}=20-2=18(g)=V_{H_2O}$
- Dụng cụ cần dùng: bột $CuSO_4$ khan, cân điện tử, cốc thủy tinh, đũa thủy tinh, bình tia nước cất, ống đong dung tích $100(ml)$
- Cách pha chế:
1. Cân lần 1 gồm khối lượng cốc thủy tinh $m_{1}(g),$ sau đó cân lần 2 gồm cốc thủy tinh và bột $CuSO_4$ có khối lượng $m_{2}(g).$ Cân sao cho $m_{2}-m_{1}=2(g)$
2. Dùng bình tia nước cất tia vào ống đong, căn sao cho vừa mắt chạm vạch $18(ml)$
3. Đổ nước từ ống đong vào cốc thủy tinh sau đó khuấy đều bằng đũa thủy tinh đến khi dung dịch bão hòa.
b.
- Tóm tắt:
$V_{CuSO_4}=20(ml)$
$C^{M}_{CuSO_4}=1(M)$
---------------------
$m_{ct\:\: CuSO_4}=?(g)$
- Tính toán:
$m_{\texttt{chất tan}\:\: CuSO_4}=20.10^{-3}.1.64=1,28(g)$
- Dụng cụ cần dùng: bột $CuSO_4$ khan, cân điện tử, cốc thủy tinh, đũa thủy tinh, bình tia nước cất, ống đong dung tích $100(ml)$
- Cách pha chế:
1. Cân lần 1 gồm khối lượng cốc thủy tinh $m_{1}(g),$ sau đó cân lần 2 gồm cốc thủy tinh và bột $CuSO_4$ có khối lượng $m_{2}(g).$ Cân sao cho $m_{2}-m_{1}=1,28(g)$
2. Dùng bình tia nước cất tia vào ống đong, căn sao cho vừa mắt chạm vạch $20(ml)$
3. Đổ nước từ ống đong vào cốc thủy tinh sau đó khuấy đều bằng đũa thủy tinh đến khi dung dịch bão hòa.
`a)`
`m_{CuSO_4}=20.10\%=2(g)`
`m_{H_2O}=20-2=18(g)`
Cách pha: lấy `2g\ CuSO_4` khan cho vào cốc, rót từ từ `18g` nước cất vào cốc rồi khuấy đều.
`b)`
`20mL=0,02L`
`n_{CuSO_4}=0,02.1=0,02(mol)`
`m_{CuSO_4}=0,02.160=3,2(g)`
Cách pha: lấy `3,2g\ CuSO_4` khan cho vào cốc dung tích `100mL` có chia vạch, rót từ từ nước cất đến vạch `20mL` thì dừng, khuấy đều.
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK