`4K+O_2->2K_2O`
Tỉ lệ 4:1:2
`2Mg+O_2` $\xrightarrow{t^o}$ `2MgO`
Tỉ lệ 2:1:2
`Fe+2HCl->FeCl_2+H_2`
Tỉ lệ 1:2:1:1
`CH_4+2O_2` $\xrightarrow{t^o}$ `CO_2+2H_2O`
Tỉ lệ 1:2:1:2
`Na_2CO_3+Ca(OH)_2->CaCO_3+2NaOH`
Tỉ lệ 1:1:1:2
`FeCl_3+3AgNO_3->Fe(NO_3)_3+3AgCl`
Tỉ lệ 1:3:1:3
`Fe+4HNO_3->Fe(NO_3)_3+NO+2H_2O`
Tỉ lệ 1:4:1:1:2
`4CuFeS_2+13O_2` $\xrightarrow{t^o}$ `4CuO+2Fe_2O_3+8SO_2`
Tỉ lệ 4:13:4:2:8
`2KMnO_4+16HCl->2KCl+2MnCl_2+5Cl_2+8H_2O`
Tỉ lệ 2:16:2:2:5:8
1.K + O2 -> 2K2O
Tỉ lệ 1:1:2
2.Mg + O2 -> 2MgO
Tỉ lệ 1:1:2
3.Fe + 2HCl -> FeCl2 + H2
Tỉ lệ 1:2:1:1
4.CH4 + 2O2 -> CO2 + 2H2O
Tỉ lệ 1:2:1:1
5.Na2CO3 + Ca(OH)2 -> CaCO3 + 2NaOH
Tỉ lệ 1:1:1:2
6.FeCl3 + 3AgNO3 -> Fe(NO3)3 + 3AgCl
Tỉ lệ 1:3:1:3
7.Fe + 10HNO3 -> 3Fe(NO3)3 + NO + 4H2O
Tỉ lệ 1:10:3:1:4
8.CuFeS2 +11O2 -> CuO + 2Fe2O3 + 6SO2
Tỉ lệ 1:11:1:2:6
9.KMnO4 + 16HCl -> KCl + MnCl2 + 8Cl2 + 8H2O
Tỉ lệ 1:16:1:1:8:8
Giải thích: Cân bằng phương trình, dựa vào hệ số đã cân bằng rồi lập tỉ lệ số nguyên tử, phân tử của các chất.
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK