`49)`
Acid:
`HCl:` hydrochloric acid
`H_2SO_4:` sulfuric acid
`HNO_3:` nitric acid
`H_3PO_4:` phosphoric acid
`H_2CO_3:` carbonic acid
Base:
`NaOH:` sodium hydroxide
`KOH:` potassium hydroxide
`Ca(OH)_2:` calcium hydroxide
`Zn(OH)_2:` zinc hydroxide
`Mg(OH)_2:` magnesium hydroxdie
Oxide:
`BaO:` barium oxide
`CO_2:` carbon dioxide
`Al_2O_3:` aluminium oxide
`CO:` carbon monoxide
`Na_2O:` sodium oxide
Muối:
`Na_2SO_4:` sodium sulfate
`K_2CO_3:` potassium carbonate
`BaCl_2:` barium chloride
`CaSO_3:` calcium sulfite
`AlPO_4:` aluminium phosphate
`50)`
`2Al+3H_2SO_4->Al_2(SO_4)_3+3H_2`
`Al_2O_3+3H_2SO_4->Al_2(SO_4)_3+3H_2O`
`2Al(OH)_3+3H_2SO_4->Al_2(SO_4)_3+3H_2O`
`2Al+6H_2SO_{4đ}` $\xrightarrow{t^o}$ `Al_2(SO_4)_3+3SO_2+6H_2O`
Câu 50:
2Al + 3H2SO4 -> Al2(SO4)3 + 3H2
Al2O3 + 3H2SO4 -> Al2(SO4)3 + 3H2O
2Al + 3CuSO4 -> Al2(SO4)3 + 3Cu
2Al(OH)3 + 3H2SO4 -> Al2(SO4)3 + 6H2O
Câu 49:
acid:
HCl : hydrochloric acid
H2SO4 : sulfuric acid
HNO3 : nitrate acid
H2CO3 : carbonic acid
H2SO3 : sulfurous
base:
NaOH : Sodium hydroxide
KOH : Potassium hydroxide
Ba(OH)2 : Barium hydroxide
Ca(OH)2 : Calcium hydroxide
Fe(OH)2 : Iron (II) hydroxide
oxide:
CaO Calcium oxide
BaO Barium oxide
MgO Magnesium oxide
Al2O3 Aluminium oxide
Na2O Sodium oxide
muối:
Al2(SO4)3 Aluminium sulfate
BaSO4 Barium sulfate
NaCl Sodium chloride
KCl Potassium chloride
CaCO3 Calcium carbonate
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK