Đáp án:
nhận biết bay hơi ó các khí như H2,CO2,N2,....(dùng bảng tính tan để coi)
kết tủa có thể xem bản tính tan
VD:
Na+H2SO4=>Na2SO4+H2=>H2 là chất bay hơi
Fe+CuCl2=>FeCl2+Cu=>Cu là chất kết tủa
Giải thích các bước giải:
1. Bay hơi: Phản ứng có thể tạo ra chất khí hoặc chất có khả năng bay hơi ở điều kiện phòng thường. Ví dụ: - Phản ứng giữa axit axetic (CH3COOH) và natri hidroxit (NaOH) tạo ra nước và muối natri axetat (CH3COONa). Trong phản ứng này, nước là chất bay hơi.
CH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O
2. Kết tủa: Phản ứng có thể tạo ra chất kết tủa, tức là chất rắn kết tủa xuất hiện trong dung dịch. Ví dụ: - Phản ứng giữa muối sắt (II) sunfat (FeSO4) và muối natri cacbonat (Na2CO3) tạo ra kết tủa sắt cacbonat (FeCO3). Trong phản ứng này, FeCO3 là chất kết tủa.
FeSO4 + Na2CO3 → FeCO3 + Na2SO4
#khanhchithai
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK