a.
(1) Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 → 2FeCl3 + 3BaSO4↓
(2) FeCl3 + 3NaOH → 3NaCl + Fe(OH)3↓
(3) Fe2(SO4)3 + 6NaOH -> 3Na2SO4 + 2Fe(OH)3↓
(4) 2Fe(OH)3 + 3H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + 6H2O
(5) 2Fe(OH)3 -> Fe2O3 + 3H2O (thêm t độ)
(6) Fe2O3 + 3H2SO4 -> Fe2(SO4)3 + 3H2O
b.
(1) 2Cu + O2 -> 2CuO (thêm t độ)
(2) CuO + H2 -> Cu+ H2O (thêm t độ)
(3) CuO + 2HCl -> CuCl2 + H2O
(4) CuCl2 + 2NaOH -> Cu(OH)2 ↓ + 2NaCl
(5) Cu(OH)2 + 2HCl -> CuCl2 + 2H2O
(6) Cu(OH)2 → CuO + H2O (thêm t độ)
Phần Fe
Fe2O3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3H2O
Fe2(SO4)3 + 3BaCl2 → 3BaSO4↓ + 2FeCl3
FeCl3 + 3NaOH →3NaCl + Fe(OH)3↓
Fe(OH)3 nhiệt phân →Fe2O3 + H2O
2Fe(OH)3 + 3H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 6H2O
Fe2(SO4)3 + BaOH →Fe(OH)3 + BaSO4↓
Phần Cu
2Cu +O2 (điều kiện nhiệt độ)→ 2CuO
CuO + CO → Cu + CO2
CuO + 2HCl →CuCl2 + H2O
CuCl2 +2 NaOH→ Cu(OH)2↓ + 2NaCl đem Cu(OH)2 nóng chảy thu được CuO + H2O
Cu(OH)2 nóng chảy → CuO + H2O
Cu(OH)2 + 2HCl → CuCl2 +2H2O
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 9 - Là năm cuối ở cấp trung học cơ sở, chúng ta sắp phải bước vào một kỳ thi căng thẳng và sắp chia tay bạn bè, thầy cô. Áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh và tương lai lên cấp 3 thật là lớn, nhưng hãy tin vào bản thân và giữ vững sự tự tin!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK