`1.` Too much screen time is bad for teenagers's heath.
`+)` tobe bad for: có hại cho
`2.` People of Generation Y are known for their curiosity.
`+)` be known for: được biết đến với
`3.` My parents are open to new opinions.
`+)` open to sth: cởi mở với cái gì đó
`4.` How long did you spend on your homework?
`+)` spend on + N/V-ing: dành thời gian cho việc gì đó/thứ gì đó
`5.` They have had several disagreements about their neighbours.
`+)` disagreements about sth: bất đồng về thứ gì đó
________________________
`@yt2704`
`color{red}{#lgdr}`
`1` for .
`-` V-ing/N + O + be + adj + for + O : Làm gì thì như thế nào cho ai đó .
`2` for .
`-` be known for : được biết đến bởi thứ gì .
`3` to .
`-` S + be + open + to O + ... : Ai đó thân thiện , cởi mở hòa đồng với ai đó .
`4` on .
`-` S + spend + time + on + N : Ai đó dành thời gian về thứ gì .
`5` about .
`-` have disagreement/agreement about sth : có sự bất đồng/sự đồng nhất về thứ gì .
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 11 - Năm thứ hai ở cấp trung học phổ thông, gần đến năm cuối cấp nên học tập là nhiệm vụ quan trọng nhất. Nghe nhiều đến định hướng tương lai và học đại học có thể gây hoang mang, nhưng hãy tự tin và tìm dần điều mà mình muốn là trong tương lai!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK