Câu hỏi đuôi:
1. Khẳng định → phủ định (và ngược lại)
2. I am → aren’t I
3. Nobody/ no one/ somebody / someone / everybody / everyone / these / those → they
4. never / no / hardly/ scarcely / seldom / little → khẳng định
5. nothing / everything / something / this / that → it
6. mệnh lệnh → will you ?
7. Let’s → shall we?
8. have / has got → do / does hoặc has / have
--------------------------------------------------------------------------
1. isn't she?
2. have you?
3. shall we?
4. didn't they?
5. did we?
6. isn't he?
7. has she?
8. aren't I?
`color{orange}{~LeAiFuRuiHuiBao~}`
1. Shes a wonderful doctor, isn't she ?
2. You havent finished your exam yet, have you ?
3. Lets go to dinner after the play, shall we?
4. Someone told you the meeting started at ten, didn't they?
5. We didnt see him again after he left the cafe, did we?
6. My brother is a great football player, isn't he ?
7. She hasnt told him about the wedding yet, has she ?
8. Im getting much better at English, aren't I?
Giải thích: Vế trước phủ định thì vế sau khẳng định và ngược lại
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK