7.Reorder the words to make sentences.
1.carried/I/very/a/suitcase/black/small
2.old/They/some/have/paintings/French
3.dress/is/She/new/wearing/a/silk/red
4.really/a/That/chair/woodend/ugly/is
5.a/We/new/bought/table/kitchen/round
1. I carried a very small black suitcase: tôi mang theo 1 chiếc vali đen rất nhỏ
2. They have some old French paintings: họ có 1 số bức tranh cổ của pháp
3. She is wearing a new red silk dress: cô ấy mặc 1 chiếc váy lụa mới màu đỏ
4. that is a really ugly wooden chair: đó là 1 chiếc ghế gỗ xấu xí
5. we bought a new round kitchen table :chúng tôi đã mua 1 chiếc bàn bếp tròn mới
`1`. I carried a very small black suitcase.
`-` TTTT: Opinion (Quan điểm) `->` Color (Màu sắc)
`-` QKĐ: S + V2/ed
`-` a + N(số ít, bắt đầu bằng phụ âm)
`-` very + adj: rất
`2`. They have some old French paintings
`-` TTTT: Opinion (Quan điểm) `->` Original (Xuất xứ)
`-` HTĐ: S + V (với số nhiều)
`-` some + N(số nhiều, không đếm được)
`3`, She is wearing a red silk dress.
`-` TTTT: Color (Màu sắc) `->` Material (Chất liệu)
`-` HTTD: S + am/is/are + Ving
`4`. That is a really ugly wooden chair.
`-` TTTT: Opinion (Quan điểm) `->` Material (Chất liệu)
`-` ĐTCĐ + tobe + N
`-` really + adj: thật sự rất
`5`. We bought a new round kitchen table.
`-` TTTT: Opinion (Quan điểm) `->` Shape (Hình dạng) `->` Purpose (Mục đích)
`-` QKĐ: S + V2/ed
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK