`1` having worked
`-` be accustomed to doing sth: quen với việc gì
`2` Having lived
`3` having been
`-` apologize for doing sth: xin lỗi vì đã làm gì
`4` Having received
`5` having supported
`6` Having finished
`7` having been bullied
`-` stand sth: chịu đựng ...
`8` having fallen
`-` fall `-` fell `-` fallen
`-` imagine doing sth: tưởng tượng ...
`9` having been laid off
`10` having been punished
`---------`
`-` Perfect gerund và perfect participle đều có dạng "having + PII" `->` nhấn mạnh một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, trong đó:
`@` Perfect gerund (sử dụng trong câu 1, 3, 5, 7, 8, 9, 10) đóng vai trò là một danh từ trong câu.
`@` Perfect participle (sử dụng trong các câu còn lại) là một thành phần của mệnh đề phân từ chỉ thời gian/nguyên nhân.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 11 - Năm thứ hai ở cấp trung học phổ thông, gần đến năm cuối cấp nên học tập là nhiệm vụ quan trọng nhất. Nghe nhiều đến định hướng tương lai và học đại học có thể gây hoang mang, nhưng hãy tự tin và tìm dần điều mà mình muốn là trong tương lai!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK