ai giỏi t.a giúp mik với ạ, đúng và nhanh nha
`color{lime}{#pha}`
- QKĐ: S + V-ed/V2 + O
- Let's + V-inf
- TLG: S + tobe + going to V + O
- Why + should/shouldn't + S + V-inf + O?
--------------------------------------------------
1. Peter had a wonderful holiday last summer
2. Let's go to the beach and have a good time there
3. They are going to have an English test next monday
4. Why shouldn't we climb that tree? ( từ "go" thừa )
5. What music did you do when you were at the club?
trả lời:
`1.` Peter had a wonderfull holiday last summer
dịch: mùa hè năm ngoái, Peter đã có 1 kỳ nghỉ tuyệt vời
`2.` Let's go to the beach and have a good time there
dịch: Hãy đi đến bãi biển và có 1 thời gian vui vẻ ở đó
`3.` They are going to have an English test next Monday
dịch: thứ Hai tuần sau, họ sẽ có 1 bài kiểm tra môn Tiếng Anh
`4.` Why shouldn't we climb that tree? (không có ''go'', từ ''go'' bị thừa từ)
dịch: Tại sao chúng tôi không nên trèo lên cây đó?
`5.` What did you do when you were at music club?
dịch: Cậu đã làm gì khi cậu ở câu lạc bộ âm nhạc?
`-----`
cấu trúc:
`1`. the simple tense/ Present simple (Hiện tại đơn)
`-` Danh từ (S) số nhiều , you, we, they, I
`+)` S + V-inf
`-)` S + do not/ don't + V-inf
`?)` Do + S + V-inf?
-> Yes, S + do / No, S+ don't
`-` Danh từ (S) số ít, she, he,it, name (tên riêng)
`+)` `S + V-s` hoặc `S+ V-es`
`-)` S + doesn't/ does not + V-inf
`?)` Does + S + V-inf?
` ->` Signal words (DHNB): always. usually, sometimes, often, rarely, every + (day, week, month,..), once a + (day, week, month, year,..) , never, twice a+ (week, day, month, year,...) ,ect
`->` use (cách dùng): Habits (thói quen), Fact (sự thật), Timetable/schedule (lịch trình)
`2`. the past simple (quá khứ đơn)
`+)` S+ V-ed hoặc S + $V_2$
`-)` S+ didn't / did not + V-inf
`?)` Did + S + V-inf?
`->` Yes, S+ did/ No, S+ didn't
Signal words (DHNB): yesterday, last + (week, month, year,...) , ago, in the past, in + past time (in 2023) ,....
Use (cách dùng): Some happened in the past <Diễn tả 1 sự việc đã xảy ra trong quá khứ>
`3.` The present continous (Thì hiện tại tiếp diễn)
Form <cấu trúc>
`+)` I + am + V-inf
He/she/it/name + is + V-inf
They/we /you + are + V-inf
`-)` I + am not + V-inf
He/she/it/name + is not+ V-inf
They/we /you + are not+ V-inf
`?)` Tobe + S + V-inf?
Use <cách dùng>
`->` For actions happening now ( Diễn tả hoạt động bây giờ)
Signal words < DHNB>
-now, right now, at the moment, at present, at this time, look!, listen!, hurry up!,..
`--------`
`@khanhnhu2k12`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK