Trình bày Hóa học của Oxide
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
`+` Tác dụng với oxi tạo oxide có hoá trị cao hơn ( Áp dụng với oxide của kim loại nhiều hoá trị )
`4FeO + O_2 overset(t^o)(->) 2Fe_2O_3`
`+` Tác dụng với acid tạo ra muối và nước
`FeO + 2HCl -> FeCl_2 + H_2O`
`+` Tác dụng với nước tạo base ( Áp dụng oxide của kim loại kiềm )
`CaO + H_2O -> Ca(OH)_2`
`+` Tác dụng với base ( Áp dụng kim loại lưỡng tính )
`Al_2O_3 +2 NaOH -> 2NaAlO_2 + H_2O`
`+` Tác dụng với base tạo muối acid hoặc muối trung hoà
`CO_2 + Ca(OH)_2 -> CaCO_3 + H_2O`
`2CO_2 + Ca(OH)_2 -> Ca(HCO_3)_2`
Tác dụng với nước (oxide acid và oxide base):
`SO_3+H_2O->H_2SO_4`
`Na_2O+H_2O->2NaOH`
Tác dụng với acid (oxide base và amphoteric oxide):
`ZnO+2HCl->ZnCl_2+H_2O`
`CuO+2HCl->CuCl_2+H_2O`
Tác dụng với dd base (oxide acid và amphoteric acid):
`CO_2+2NaOH->Na_2CO_3+H_2O`
`Al_2O_3+2NaOH->2NaAlO_2+H_2O`
Oxide acid tác dụng với oxide base:
`CaO+CO_2->CaCO_3`
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK