giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúpgiúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúpgiúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúpgiúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!giúp!
`2` D
`-` hungry (adj): đói `->` cần đồ ăn
`-` sandwich (n): bánh kẹp
`3` D
`-` Hỏi món ăn yêu thích
`-` Chicken noodles and apple pies. (Mì gà và bánh táo.)
`4` A
`-` What?: Cái gì?, Việc gì?
`->` Hỏi về vật, việc
`5` D
`-` How?: Như thế nào?
`->` Hỏi về trạng thái, cảm giác
`6` C
`-` tobe + very + adj
`-` full (adj): đầy, no `->` không muốn ăn hay uống
`7` C
`-` some + N số nhiều/không đếm được, dùng trong câu khẳng định và câu mời
`8` D
`-` watermelon (n): dưa hấu `->` loại hoa quả
`-` fruit (n): hoa quả
`9` C
`-` số đếm (số nhiều) + N số nhiều
`10` C
`-` a + N số ít, bắt đầu bằng phụ âm
`11` B
`-` some + N số nhiều/không đếm được, dùng trong câu khẳng định và câu mời
`12` B
`-` What?: Cái gì?, Việc gì?
`->` Hỏi về vật, việc
`13` A
`-` some + N số nhiều, không đếm được, dùng trong câu khẳng định và câu mời
`14` B
`-` hungry (adj): đói `->` cần đồ ăn
`-` cake (n): bánh
`15` A
`-` a + N số ít, bắt đầu bằng phụ âm
2. D
hungry: đói --> sandwiches: bánh mì kẹp
3. D
dishes (n) món ăn --> D: mì gà và bánh táo
4. A
What is there + to eat / drink? có cái gì để ăn / uống không?
5. D
How do you feel? hỏi cảm giác
S + be + ADJ = S + feel(s) + ADJ
6. C
full (adj) no --> không muốn thêm thức ăn hay nước uống
7. C
some + N số nhiều / N không đếm được (some: dùng ở dạng khẳng định / câu hỏi)
8. D
watermelon (adj) dưa hấu --> fruit: trái cây
9. C
số lượng + N số nhiều
10. C
a + N số ít, đếm được
mà A, B, D là N không đếm được (thịt, bánh mì, đường)
11. B
some + N số nhiều / N không đếm được (some: dùng ở dạng khẳng định / câu hỏi)
12. B
What: cái gì --> ice-cream: kem
13. A
some + N số nhiều / N không đếm được (some: dùng ở dạng khẳng định / câu hỏi)
14. B
hungry (adj) đói --> cakes (n) bánh kem
15. A
a glass of + N : 1 ly ...
`color{orange}{~MiaMB~}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK