Kể tên 10 base, 10 axit, 10 oxide axit, 10 oxit base, 10 muối
( mik cần gấp nha)
Đáp án:10 Bazo phổ biến:
2. KOH (Kali hydroxit)
3. Ca(OH)2 (Canxi hydroxit)
4. Ba(OH)2 (Bari hydroxit)
5. NH4OH (Amoniac)
6. Mg(OH)2 (Magie hydroxit)
7. Fe(OH)2 (Sắt(II) hydroxit)
8. Fe(OH)3 (Sắt(III) hydroxit)
9. Cu(OH)2 (Đồng(II) hydroxit)
10. Al(OH)3 (Nhôm hydroxit)
10 Axit phổ biến:
HCl (Axit clohydric)
HBr (Axit bromhydric)
7.HI (Axit iodhydric)
8.HF (Axit flohydric)
9.H2S (Axit sunfuric)
10.HCN (Axit xyanua)
10 Oxit axit phổ biến:
CO2 (Cacbon đioxit)
N2O3 (Đinitơ trioxit)
NO2 (Nitơ đioxit)
B2O3 (Bo trioxit)
SiO2 (Silic đioxit)
1. Na2O (Natri oxit)
2. K2O (Kali oxit)
3.CaO (Canxi oxit)
4. MgO (Magie oxit)
5.BaO (Bari oxit)
6.Al2O3 (Nhôm oxit)
7.Fe2O3 (Sắt(III) oxit)
Giải thích các bước giải:
8. Al2O3
9. FeO
10. ZnO
10 muối phổ biến:
Đáp án:
Base: `NaOH, KOH, Ca(OH)_2, Ba(OH)_2, Mg(OH)_2, Al(OH)_3, Fe(OH)_2, Fe(OH)3, NH_4OH, Cu(OH)_2.`
Acid: `HCl, H_2SO_4, HNO_3, H_3PO_4, HAlO_2.H_2O, H_2ZNO_2, H_2S, H_2SO_3, H_2SbS_7,` `CH_3COOH, HBr.`
Oxide acid: `CO_2, SO_2, SO_3, Mn_2O_7, NO_2, N_2O, N_2O_5, P_2O_5, P_2O_3, N_2O_3.`
Oxide base: `Na_2O,K_2O, BaO, CaO, MgO, FeO, Fe_2O_3, Fe_3O_4, Al_2O_3, CuO.`
Muối: `BaCO_3, Na_2S, K_3PO_4, MgSO_4, NaCl, KCl, CuCl_2, NaHSO_4, CaCO_3, BaSO_4`
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK