Exercise 8: Fill in the blank with one word.
`1`. than
`@` Cấu trúc so sánh hơn với adj-ngắn:
`-` S1 + tobe + adj + "-er" + than + S2
`-` Busy ~ tuy đọc `2` âm tiết nhưng cuối câu kết thúc bằng đuôi -y
`=>` Busy là `1` tính từ ngắn
`2`. because
`@` Mệnh đề chỉ lý do:
`-` S + V + because + S + V: ....bởi vì....
`-` Like + V-ing: thích làm gì..
Trans: Tôi thích sống ở đây bởi vì mọi người thân thiện.
`3`. of
`@` Cụm từ:
`-` Think of (place): nghĩ về nơi nào đó..
`4`. going
`-` DHNB: This summer `->` chia TLG
`@` Cấu trúc Tương lai gần:
(`?`) (Wh-word) + Am/Is/Are + S + going to + V-bare
`5`. on
`-` Go on foot (v): đi bộ
`-` Can do sth: có thể làm gì..
`6`. When
`-` Last week (tuần trước) `->` thời gian `->` When
`@` Cấu trúc QKĐ:
(`?`) (Wh-word) + did + S + V-bare `?`
`7`. Which
`@` Cấu trúc hỏi địa điểm yêu thích:
`-` Which place + would + S + like + to V-bare `?`
`8`. go
`@` Cụm từ:
`-` Go camping: đi cắm trại
`-` Let's + V-bare: Hãy làm gì..
`=>` Đưa ra lời gợi ý.
`1.` than
So sánh hơn kém: S + be + adj-er/more adj + than + S2
`2.` because
S + V + because + S + V: bởi vì
like + V-ing/N
`3.` about
Hỏi suy nghĩ: What + do/does + S + think about sth
`4.` on
on foot: bằng chân
`5.` When
Last week `->` chỉ thời gian `->` dùng: When
Quá Khứ Đơn: Wh ____ + did + S + V0 + O?
`5.` Which
Which + N + would + S + like + to V + O
`6.` go
Let's + V0
go + V-ing
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều và chúng ta sắp phải xa trường lớp, thầy cô, bạn bè thân quen. Đây là năm mà chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn, nhưng hãy tin rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp. Hãy tự tin và luôn cố gắng hết mình!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK