Câu 2:hãy nêu cách gọi tên của muối và gọi tên của muối sau:FeCl,BaCo,KHSO4,Mg(NO3),FeCl3,CaCo3,NaS4,Al(NO3),Zn(HCo3),K2HPO4
`@` Cách gọi tên muối
\begin{array}{|c|c|c|}\hline \text{Muối = Kim loai + gốc acid}\\\hline\end{array}
`@` Gọi tên các gốc acid
Tham khảo ở dưới hình nha
-------------------
`-` `FeCl_2:` Iron `(II)` chloride
`-` `BaCO_3:` Barium carbonate
`-` `KHSO_4:` Potassium Hydrogen sulfate
`-` `Mg(NO_3``)_2:` Magnesium nitrate
`-` `FeCl_3`: Iron `(III)` chloride
`-` `CaCO_3`: Calcium carbonate
`-` `Na_2``SO_4:` Sodium sulfate
`-` `Al(NO_3``)_3:` Aluminium nitrate
`-` `Zn(HCO_3)_2:` Zinc hydrogen carbonate
`-` `K_2``HPO_4:` Potassium hydrogen phosphate
(Đề bạn có một số chỗ sai rồi, mik sửa lại dùm bạn nha. Theo thứ tự)
------------------------------------Giải thích các bước giải------------------------------
Cách gọi tên của muối : Tên muối = Tên kim loại (Kèm hoá trị nếu kim loại có nhiều hoá trị) + Tên gốc acid
FeCl2 : Iron (II) chloride
BaCO3 : Barium carbonate
K2SO4 : Potassium sulfate
Mg(NO3)2 : magnesium nitrate
FeCl3 : Iron (III) chloride
CaCO3 : Calcium carbonate
NaSO4 : Sodium sulfate
Al2(NO3)3 : Aluminium nitrate
ZnCO3 : Zinc carbonate
K3PO4 : Potassium phosphate
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK