Viết 10 công thức oxide ( chi tiết )
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Oxit axit Oxit bazơ
NO2: nitơ đioxit
CO2: cacbon đioxit
SO2: lưu huỳnh đioxit
P2O5: điphotpho pentaoxit
P2O3: điphotpho rtrioxit
N2O5: đinitơ pentaoxit
N2O3 : đinitơ trioxit
SiO2 : silic đioxit
SO3: lưu huỳnh trioxit
MgO: magie oxit
Na2O: natri oxit
K2O: kali oxit
BaO: bari oxit
PbO: Chì II oxit
HgO: thủy ngân II oxit
CuO: đồng II oxit
ZnO: kẽm oxit
Fe
2O3: sắt III oxit
FeO: Sắt II oxit
Oxide là hợp chất của hai nguyên tố trong đó có một nguyên tố là Oxygen :
Dựa vào tính chất hóa học Oxide phân thành bốn loại : Oxide acid , Oxide base , Oxide lưỡng tính và Oxide trung tính
0A : OB:
SO2 : sulfur dioxide Li2O : lithium oxide
SO3 : sulfur trioxide K2O : potasium oxide
CO2 : carbondioxide CaO : calcium oxide
N2O3 : dinitơ trioxide BaO : barium oxide
N2O5 : dinito pentaoxide Al2O3 : alumminium oxide
P2O5 : phosphor pentaoxide MgO : magnesium oxide
# OA : OXIDE ACID
# OB : OXIDE BASE
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK