Cíu e vs ạaaaaaaaaaqqq
22. won't do
promise to do th -> hứa làm gì
23. get - rises
-> Sometimes : Thi thoảng
-> HTD
-> S + Vo(s/es)
24. listened
-> Last night : Tối qua
-> QKD : S + Ved/PI
25. has given
-> Up to now : cho đến hiện tại
-> HTHT
-> HTHT : S + have/has + Ved/PII
`22.` not to do
`-` promise `+` (not) `+` to V: hứa sẽ (không) làm gì
`23.` get / rises
`-` sometimes `->` HTĐ
`-` S `+` V (s/es)
`24.` listened
`-` last night `->` QKĐ
`-` S `+` Ved/V2
`25.` has given
`-` up to now: đến nay `->` HTHT (hành động diễn ra trong quá khứ nhưng vẫn kéo dài đến hiện tại, tương lai)
`-` S `+` have/has `+` Ved/V3
`color{blue}{Lynii (Yena)}`
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK