Trang chủ Tiếng Anh Lớp 8 Tìm nghĩa khác nhau của từ sau:bring sb up,bring out,...

Tìm nghĩa khác nhau của từ sau:bring sb up,bring out, bring sb around, bring in, bring on, bring off ,come up, come up with, come out, come out with, come o

Câu hỏi :

Tìm nghĩa khác nhau của từ sau:bring sb up,bring out, bring sb around, bring in, bring on, bring off ,come up, come up with, come out, come out with, come off, come across, come along

Giúp em vs ạ

Lời giải 1 :

`@` Bring up: nuôi dưỡng ai đó (thường là trẻ em)

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Neglect (bỏ bê, không chăm sóc)
  • Ignore (phớt lờ, không đề cập)

`@` Bring out:  làm nổi bật hoặc phát hành một sản phẩm.

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Suppress (đàn áp, che giấu)
  • Hide (giấu đi, che đậy)

`@` Bring around: thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Dissuade (làm ai đó từ bỏ ý định)
  • Discourage (làm nhụt chí, ngăn cản)

`@` Bring in: kiếm tiền, giới thiệu hoặc bắt giữ ai đó

`@` Từ trái nghĩa: 

      Expel (trục xuất, đuổi ra)

      Send out (gửi đi, phát đi)

`@` Bring on: gây ra hoặc kích thích một sự kiện, đặc biệt là tiêu cực

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Prevent (ngăn ngừa, ngăn chặn)
  • Avert (tránh xa, ngăn chặn)

`@` Bring off: hoàn thành thành công một điều gì đó khó khăn

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Fail (thất bại)
  • Botch (làm hỏng, làm không tốt)

`@` Come up: được đề cập hoặc xuất hiện

`@` Từ trái nghĩa: 

          Sink (chìm xuống)

          Disappear (biến mất)

`@` Come up with: nảy ra hoặc tìm ra một ý tưởng, kế hoạch

`@` Từ trái nghĩa:  

         Overlook (bỏ qua, không nghĩ tới)

          Ignore (phớt lờ, không quan tâm)

`@` Come out: được công khai, phát hành hoặc xuất hiện

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Stay hidden (ở ẩn, không xuất hiện)
  • Remain unpublished (không công bố, không xuất bản)

`@` Come out with: công bố hoặc tiết lộ điều gì đó

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Keep silent (giữ im lặng)
  • Withhold (giấu giếm, không tiết lộ)

`@` Come off: thành công hoặc xảy ra như dự định

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Fail (thất bại)
  • Misfire (không thành công, thất bại)

`@` Come across: tình cờ gặp hoặc thể hiện một cách nào đó

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Miss (bỏ lỡ)
  • Overlook (bỏ qua, không nhận thấy)

`@` Come along: tiến triển hoặc đồng hành

`@` Từ trái nghĩa: 

  • Lag behind (tụt lại phía sau)
  • Stay put (ở yên một chỗ, không tiến triển)

`giahan27511`

Bạn có biết?

Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!

Nguồn :

Wikipedia - Bách khoa toàn thư

Tâm sự lớp 8

Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!

Nguồn :

sưu tập

Liên hệ hợp tác hoặc quảng cáo: gmail

Điều khoản dịch vụ

Copyright © 2021 HOCTAPSGK