Cho 15g CaCO3 vào 20g dd HCl 36,5% thu được dung dịch A, chất rắn B và khí C.
Cho toàn bộ khí lội ngược qua 50g dd NaOH 12% thu được dd C.
a. Tính khối lượng chất rắn B.
b. Tính nồng độ dd A thu được.
c. Tính nồng độ dd C.
Đáp án:
$\rm a)\\n_{CaCO_3}=\dfrac{15}{100}=0,15\ (mol)\\n_{HCl}=\dfrac{20×36,5\%}{36,5}=0,2\ (mol)$
Phương trình phản ứng:
$\rm CaCO_3+2HCl\to CaCl_2+CO_2+H_2O$
Tỉ lệ: $\rm\dfrac{n_{CaCO_3}}{1}>\dfrac{n_{HCl}}{2}\to CaCO_3$ dư sau phản ứng.
Theo phương trình:
$\rm n_{CaCO_3\ (du)}=0,15-0,1=0,05\ (mol)$
$\rm m_{CaCO_3}=0,05×100=5\ (g)$
$\rm b)$
Theo phương trình:
$\rm n_{CaCl_2}=n_{CO_2}=\dfrac{1}{2}n_{HCl}=0,1\ (mol)$
Bảo toàn khối lượng:
$\rm m_{dd\ sau}=15-5+20-0,1×44=25,6\ (g)$
$\rm C\%_{CaCl_2}=\dfrac{0,1×111}{25,6}×100\%=43,36\%$
$\rm c)\\n_{NaOH}=\dfrac{50×12\%}{40}=0,15\ (mol)$
Tỉ lệ: $\rm\dfrac{n_{NaOH}}{n_{CO_2}}=\dfrac{0,15}{0,1}=1,5$
$\to$ Tạo $2$ muối $\begin{cases}\rm Na_2CO_3:a\ (mol)\\\rm NaHCO_3:b\ (mol)\end{cases}$
Phương trình phản ứng:
$\rm 2NaOH+CO_2\to Na_2CO_3+H_2O\\NaOH+CO_2\to NaHCO_3$
Hệ phương trình:
$\begin{cases}\rm a+b=0,1\\\rm 2a+b=0,15\end{cases}\to\begin{cases}\rm a=0,05\\\rm b=0,05\end{cases}$
Bảo toàn khối lượng:
$\rm m_{dd\ sau}=0,1×44+50=54,4\ (g)$
$\rm C\%_{Na_2CO_3}=\dfrac{0,05×106}{54,4}×100\%=9,7\%\\ C\%_{NaHCO_3}=\dfrac{0,05×84}{54,4}×100\%=7,72\%$
Hóa học là ngành nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất, và sự thay đổi của vật chất. Hóa học nói về các nguyên tố, hợp chất, nguyên tử, phân tử, và các phản ứng hóa học xảy ra giữa những thành phần đó. Hóa học đôi khi được gọi là "khoa học trung tâm" vì nó là cầu nối các ngành khoa học tự nhiên khác như vật lý học, địa chất học và sinh học. Hãy đam mê và khám phá thế giới của các chất hóa học và phản ứng!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK