Giúp em với ạ!!! Em đang cần gấp ạ
88. had not `->` did not
yesterday `->` thì QKĐ
89. tooth `->` teeth
Tooth: một cái răng
Teeth: cả hàm răng
90. many `->` much
much + N không đếm được
many + N đếm được
91. Không có lỗi sai
92. comfortably -> comfortable
Tính từ/trạng từ dài: more adj/adv than
93. best `->` better
So sánh hơn của good/well là better
94. they `->` there
there + tobe: có
95. terrible `->` terribly
I am terribly sorry ! Tôi thực sự xin lỗi.
96. on `->` at
At the back of: ở phía sau của
97. a `->` the
the + N (flu)
98. Unlucky `->` Unluckily
Ở đây ta cần một trạng từ đứng đầu câu, và về nghĩa ta dùng từ “Unluckily”
99. for `->` on
depend on: phụ thuộc vào
100. with `->` to
Be/Get married to someone: Kết hôn với một người nào đó
101. well `->` good
Good đứng sau động từ chỉ tri giác (feel, sound, look, hear, smell, taste, seem…)
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK