..............................
`1`. application
`-` a/an + noun
`-` noun + noun
`-` application(n): xin việc/ứng dụng
`-` Application(n): mẫu đơn xin việc
`-` Let sb do sth: để, cho phép ai làm gi..
`2`. modernize
`-` to + V-bare: để làm gì..
`-` Modernize(v): hiện đại hóa
`3`. encourages
`-` Adv (trạng từ tần suất) + V
`-` DHNB: always `->` chia HTĐ
`@` Cấu trúc hiện tại đơn:
(`+`) S + V(s/es) + O
`-` Encourage(v): khuyến khích
`-` Encourage sb to do sth: khuyến khích ai đó làm gì..
`4`. organization
`-` Noun + Noun
`-` Organization(n): sự tổ chức
`5`. voluntary
`-` Adj + noun
`-` Voluntary(n): tình nguyện
`6`. worldwide
`-` Adj + adv ~ adv nhấn mạnh cho tính từ
`-` Worldwide(adv): trên toàn thế giới
`7`. natural
`-` Adj + noun
`-` Natural(adj): tự nhiên/thiên nhiên
`@` Cụm từ cố định:
`-` Natural resources: nguồn tài nguyên thiên nhiên
`8`. elderly
`-` The + adj `->` chỉ `1` nhóm người
`-` Elderly(adj): người già
`-` The elderly: nhóm người già
`9`. unforgettable
`-` A/an + adj + noun
`-` unforgettable(adj): không thể nào quên
`10`. signation
`-` TTSH + noun
`-` signation(n): chữ ký
`1` application (n): đơn ứng tuyển
`-` N + N (form) `->` apply (v) `=>` application (n)
`2` modernize (v): hiện đại hóa
`-` afford to do sth: có đủ điều kiện để làm gì
`=>` modern (adj) `->` modernize (v)
`3` encourages (v): động viên, khuyến khích
`-` HTĐ: S + V (s/es)
`-` S số ít `=>` cần động từ thêm -s/es `=>` courage (n) `->` encourage (v) `=>` encourages
`4` organization (n): cuộc tổ chức
`-` N (youth) + N `->` organize (v) `->` organization (n)
`5` voluntary (adj): tình nguyện
`-` adj + N (work) `=>` volunteer (v) `->` voluntary (adj)
`6` worldwide (adv): toàn cầu
`-` Cần trạng từ bổ nghĩa cho tính từ "popular" `=>` world (n) `->` worldwide (adv)
`7` natural (adj): thiên nhiên
`-` adj + N (resources) `=>` nature (n) `->` natural (adj)
`8` elderly (adj): lớn tuổi
`-` the + adj `=>` old (adj): già, cũ `->` elderly (adj): cao tuổi
`-` the elderly: người già
`9` unforgettable (adj): khó quên
`-` adj + N (experience) `=>` forget (v) `->` unforgettable (adj)
`10` signation (n): chữ kí
`-` TTSH (your) + N `=>` sign (v) `->` signation (n)
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK