giúp e với ạ
em cảm ơn nhiều
$\color{pink}{\text{#Gạoo}}$
`1.` Do `-` Do
`-` HTĐ: Wh-words+ do/does+ S+V?
`2.` Am doing `-` Is listening
`-` HTTD: S + am/is/are + Ving
`3.` Are going
`-` HTTD: S + am/is/are + Ving
`4.` Have
`-` HTĐ: S + Vs/es
`5.` Likes `-` doesn't like
`-` HTĐ: S + Vs/es
`-` HTĐ: S+ does/doesn't + V
`6.` Is `-` Plays
`-` HTĐ: S + Vs/es
`7.` Teaches
`-` HTĐ: S + Vs/es
`8.` Read `-` listen `-` watch usually
`-` HTĐ: S + Vs/es
`9.` Running look
`-` HTTD: S + am/is/are + Ving
`10.` Am listening
`-` HTTD: S + am/is/are + Ving
1. do you do
2. am doing - is listening
3. are going
4. have
5. likes - doesn't like
6. is - plays
7. teaches
8. read - listen - watch
9. are running
10. am listening
*Giải thích:
⇒ Thì hiện tại đơn (present simple):
→ Cấu trúc:
(+) S (số ít) + V (s/es)
(-) S + do/does + not + V
(?) Do/does + S + V?
→ Dấu hiệu: every day, usually, sometimes, ...
→ Cách dùng:
- diễn tả sự thật hiển nhiên
- diễn tả thói quen, lịch trình, quy định, sở thích
⇒ Thì hiện tại tiếp diễn (present countinous):
→ Cấu trúc:
(+) S + is/am/are + Ving
(-) S + is/am/are + not + Ving
(?) Is/am/are + S + Ving?
→ Dấu hiệu: at the moment, now, right now, look!, ...
→ Cách dùng:
- Diễn tả sự việc đang xảy ra ở hiện tại, tại thời điểm nói
- Diễn tả kế hoạch chắc chắn xảy ra trong tương lai
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK