Giải giúp mình với ạ, cảm ơn
`1.` no idea whose smartphone it
`-` tobe at a loss: lúng túng, bối rối, không biết làm gì
`~~` have no idea + clause: không biết cái gì = have no clue
`-` Dùng 'whose' (của ai): Whose + To be + N?
`->` Đổi thành: Whose + N + tobe
`2.` (that) Mike (should) formally make a complaint
`-` Mẫu câu 'suggest': S + suggest (that) + S + (should) + V-inf
`->` Mẫu câu gợi ý ai đó nên làm gì
`-` complain about sth: phàn nàn = make a complaint about sth
`3.` took off his helmet did I
`-` Đảo ngữ 'Only when': Only when + S + V + aux + S + V
`->` Chỉ đến khi ai đó làm gì thì ai đó mới làm gì
`-` recognise sb: nhận ra ai
`4.` might have heard
`-` might have + Vpp: có thể đã làm gì
`->` Suy đoán (không có căn cứ rõ ràng) về một sự việc có khả năng xảy ra trong quá khứ.
`-` hear sth from sb: nghe cái gì từ ai đó
`5.` it hadn't been for
`-` CĐK loại III: If + S + had + Vpp, S + would + have + Vpp
`->` Diễn tả điều không có thật ở quá khứ
`-` make mistake (collo): mắc lỗi
`-` If it hadn't been for sth: Nếu không phải tại cái gì
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK