Ai giúp mình với ạ!!!!
24. increase
increase (v): gia tăng
V + adv
25. change
change (v): thay đổi
26. get
get (v): trở nên
get + adj: trở nên thế nào
27. rise
rise (v): tăng lên
28. start
start (v): bắt đầu
start + to V/V-ing: bắt đầu làm gì
`24,` is increasing
- increase (v): tăng
`->` Diễn tả hành động đang xảy ra ở thời điểm hiện tại
- HTTD : S + is/am/are + Ving
- Dân số thế giới đang tăng nhanh chóng.
`25,` is changing / changes
- Diễn tả hành động tại thời điểm nói `->` HTTD
- HTTD : S + is/am/are + Ving
- Chia theo vế sau `->` HTĐ
- HTĐ : S + Vs/es
- Thế giới thay đổi. Mọi thứ không bao giờ giữ nguyên.
`26,` is getting
- get worse : trở nên tồi tệ hơn `->` tính đến thời điểm hiện tại
- HTTD : S + is/am/are + Ving
- Tình hình đã tồi tệ và đang trở nên tồi tệ hơn nữa.
`27,` is rising
- Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
- HTTD : S + is/am/are + Ving
- Chi phí sinh hoạt đang tăng. Mỗi năm mọi thứ đều đắt đỏ hơn.
`28,` is starting'
- Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
- HTTD : S + is/am/are + Ving
- Thời tiết đang bắt đầu cải thiện. Mưa đã ngừng và gió không còn mạnh nữa.
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK