cccccccccccciuuuuuuuuuuuuuuuuu
11. B -> was attending
At this time last year -> QKTD
QKTD: S + was/were + V-ing + O
12. D -> had broken
QKHT diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động trong quá khứ
QKHT: S + had + VpII + O
13. C -> was watching
QKTD diễn tả hai hành động xảy ra song song với nhau
While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing + O
14. C -> had been watching
Dựa vào động từ "got" ở quá khứ. Hành động xảy ra ngay trước khi hành động "their dad got home" -> Chia QKHTTD
QKHTTD: S + had + been + V-ing
15. C -> will
Câu điều kiện loại 1 diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai
=> If + S + V-s/es, S + will/modal verbs + V-bare + O
16. D -> had stopped
QKHT diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động trong quá khứ
QKHT: S + had + VpII + O
17. A -> was washing
When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing + O
18. B -> stayed
QKĐ: S + V2/ed + O
19. D -> have ever tried
It is + the + most adj/adj-est + N + S + have/has + ever + VpII + O
20. B -> had done
QKHT diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động trong quá khứ
QKHT: S + had + VpII + O
21. D -> had lent
QKHT diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động trong quá khứ
QKHT: S + had + VpII + O
22. C -> had read
QKHT diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một hành động trong quá khứ
QKHT: S + had + VpII + O
Tiếng Anh là ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp quốc tế, kinh doanh và khoa học. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh để mở rộng cánh cửa đến với thế giới!
Lớp 8 - Năm thứ ba ở cấp trung học cơ sở, học tập bắt đầu nặng dần và sang năm lại là năm cuối cấp, áp lực lớn dần. Hãy chú ý đến sức khỏe, cân bằng giữa học và nghỉ ngơi để đạt hiệu quả tốt nhất!
Copyright © 2021 HOCTAPSGK